AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vỏ trứng" tiếng Trung là 蛋壳 (dàn ké)

“vỏ trứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蛋壳 phồn thể 蛋殼

dàn ké

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

단각
dangak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vỏ trứng

Từng chữ: 蛋 (đản) 殼 (xác)

Cách nói khác: 鸡蛋壳儿 jī dàn ké r · 계단각아;

Có phải bạn tìm “vô trùng”?

无菌 phồn thể 無菌

wú jūn · Hán Việt: vô khuẩn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

무균
mugyun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

無菌
むきん · từ thông dụng

Nghĩa: vô khuẩn; vô trùng

Từng chữ: 無 (vô) 菌 (khuẩn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.