"vô tích sự" tiếng Trung là 碌碌无为 (lù lù wú wéi)
“vô tích sự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
碌碌无为
phồn thể 碌碌無為
lù lù wú wéi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: không có thành tựu; tầm thường; vô tích sự
Từng chữ: 碌 (lục) 碌 (lục) 無 (vô) 為 (vi)
Cách nói khác: 熊包 xióng bāo · 웅포; 不是东西 bù shì dōng xi;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.