AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vỗ tay cùng nhau" tiếng Trung là 击掌 (jī zhǎng)

“vỗ tay cùng nhau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

击掌 phồn thể 擊掌

jī zhǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

격장
gyeokjang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vỗ tay; vỗ tay cùng nhau; đập tay

Từng chữ: 擊 (kích) 掌 (chưởng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.