AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vỗ tay" tiếng Trung là 拍手 (pāi shǒu), tiếng Nhật 拍手

“vỗ tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

拍手

pāi shǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

박수
baksu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

拍手
はくしゅ · từ thông dụng

Nghĩa: vỗ tay

Từng chữ: 拍 (phếch) 手 (thủ)

Cách nói khác: 鼓掌 gǔ zhǎng · 고장; 击掌 jī zhǎng · 격장; 抃 biàn; 抃掌 biàn zhǎng; 拊掌 fǔ zhǎng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.