AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vô song" tiếng Trung là 无双 (wú shuāng)

“vô song” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

无双 phồn thể 無雙

wú shuāng · Hán Việt: vô song

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

무쌍
mussang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

無双
むそう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: vô song; không gì sánh được; độc nhất

Từng chữ: 無 (vô) 雙 (song)

Cách nói khác: 无敌 wú dí · 무적; 卓绝 zhuó jué · 탁절; 盖世 gài shì · 개세; 绝代 jué dài · 절대; 无出其右 wú chū qí yòu · 무출기우;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.