AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“vô sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

不育

bù yù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

不育
ふいく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: vô sinh; không có con cái

Từng chữ: 不 (không) 育 (dục)

Cách nói khác: 不孕 bù yùn; 不育症 bù yù zhèng; 不育性 bù yù xìng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.