"võ sĩ quyền anh" tiếng Trung là 拳手 (quán shǒu)
“võ sĩ quyền anh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
quán shǒu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
권수
gwonsu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: võ sĩ quyền Anh
Cách nói khác: 拳击手 quán jī shǒu · 권격수; 拳击选手 quán jī xuǎn shǒu · 권격선수;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.