AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“vô nghĩa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

无义 phồn thể 無義

wú yì · Hán Việt: vô nghĩa

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

무의
muui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không có ý nghĩa; vô nghĩa; vô đạo đức; không chung thủy

Từng chữ: 無 (vô) 義 (nghĩa)

Cách nói khác: 废话 fèi huà · 폐화; 无谓 wú wèi · 무위; 狗屁 gǒu pì; 胡话 hú huà · 호화; 鬼扯 guǐ chě;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.