AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vô lương tâm" tiếng Trung là 良心喂狗 (liáng xīn wèi gǒu)

“vô lương tâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

良心喂狗

liáng xīn wèi gǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đem lương tâm cho chó ăn (thành ngữ); vô lương tâm

Từng chữ: 良 (lương) 心 (tâm) 喂 (cho) 狗 (cẩu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.