AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“vợ lẽ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

姨太太

yí tài tai

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

이태태
itaetae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vợ lẽ

Từng chữ: 姨 (dì) 太 (thái) 太 (thái)

Cách nói khác: 小老婆 xiǎo lǎo pó; 细姨 xì yí · 세이; 庶妻 shù qī; 庶室 shù shì · 서실; 小太太 xiǎo tài tai · 소태태;

Có phải bạn tìm “vô lễ”?

非礼 phồn thể 非禮

fēi lǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

非礼
ひれい · từ thông dụng

Nghĩa: vô lễ; không đúng mực; quấy rối tình dục

Từng chữ: 非 (phi) 禮 (lễ)

Cách nói khác: 唐突 táng tū · 당돌;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.