AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vô hình" tiếng Trung là 无形 (wú xíng), tiếng Nhật 無形

“vô hình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

无形 phồn thể 無形

wú xíng · Hán Việt: vô hình

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

무형
muhyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

無形
むけい · từ thông dụng

Nghĩa: phi vật thể; ảo; vô hình; không thấy được (tài sản)

Từng chữ: 無 (vô) 形 (hình)

Cách nói khác: 隐形 yǐn xíng · 은형; 看不见 kàn bu jiàn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.