“vô hại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
无害
phồn thể 無害
wú hài · Hán Việt: vô hại
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
무해
muhae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
無害
むがい · từ thông dụng
Nghĩa: vô hại
Cách nói khác: 无毒 wú dú · 무독; 无伤大雅 wú shāng dà yǎ · 무상대아; 温驯 wēn xùn · 온순;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.