"vô điều kiện" tiếng Trung là 无条件 (wú tiáo jiàn), tiếng Nhật 無条件
“vô điều kiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
无条件
phồn thể 無條件
wú tiáo jiàn · Hán Việt: vô điều kiện
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
무조건
mujogeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
無条件
むじょうけん · từ thông dụng
Nghĩa: vô điều kiện
Từng chữ: 無 (vô) 條 (điều) 件 (kiện)
Cách nói khác: 绝对 jué duì · 절대;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.