AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vô cùng trơ trẽn" tiếng Trung là 死不要脸 (sǐ bù yào liǎn)

“vô cùng trơ trẽn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

死不要脸 phồn thể 死不要臉

sǐ bù yào liǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không biết xấu hổ hoàn toàn; vô cùng trơ trẽn

Từng chữ: 死 (tử) 不 (không) 要 (yếu) 臉 (kiểm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.