"vô cùng kính cẩn" tiếng Trung là 毕恭毕敬 (bì gōng bì jìng)
“vô cùng kính cẩn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
毕恭毕敬
phồn thể 畢恭畢敬
bì gōng bì jìng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
필공필경
pilgongpilgyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cung kính và tôn trọng; vô cùng kính cẩn
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.