AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vô cùng bé" tiếng Trung là 无限小数 (wú xiàn xiǎo shù)

“vô cùng bé” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

无限小数 phồn thể 無限小數

wú xiàn xiǎo shù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

無限小数
むげんしょうすう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: vô cùng bé; khai triển thập phân vô hạn

Từng chữ: 無 (vô) 限 (hạn) 小 (tiểu) 數 (số)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.