"vô cùng" tiếng Trung là 极为 (jí wéi)
“vô cùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
极为
phồn thể 極為
jí wéi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
극위
geukwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cực kỳ; vô cùng
Cách nói khác: 极了 jí le; 要命 yào mìng; 得可以 de kě yǐ · 득가이;
Có phải bạn tìm “vỏ cứng”?
硬壳
phồn thể 硬殼
yìng ké
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
경각
gyeonggak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vỏ cứng; lớp vỏ cứng
Cách nói khác: 结壳 jié ké · 결각;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.