AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“vô cơ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

无机 phồn thể 無機

wú jī · Hán Việt: vô cơ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

무기
mugi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

無機
むき · từ thông dụng

Nghĩa: vô cơ (hóa học)

Từng chữ: 無 (vô) 機 (cơ)

Có phải bạn tìm “vô cớ”?

平白

píng bái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

평백
pyeongbaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không có lý do; vô cớ

Từng chữ: 平 (bình) 白 (bạch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.