"vợ chồng mới cưới" tiếng Trung là 新婚燕尔 (xīn hūn yàn ěr)
“vợ chồng mới cưới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
新婚燕尔
phồn thể 新婚燕爾
xīn hūn yàn ěr
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
신혼연이
sinhonyeoni · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vợ chồng mới cưới
Từng chữ: 新 (tân) 婚 (hôn) 燕 (én) 爾 (nhãi)
Cách nói khác: 新婚夫妇 xīn hūn fū fù · 신혼부부;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.