AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“vô cảm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

冷酷

lěng kù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

冷酷
れいこく · từ thông dụng

Nghĩa: vô cảm; nhẫn tâm

Từng chữ: 冷 (lạnh) 酷 (khốc)

Cách nói khác: 铁石心肠 tiě shí xīn cháng · 철석심장; 心硬 xīn yìng · 심경;

Có phải bạn tìm “vỏ cam”?

橙皮

chéng pí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vỏ cam

Từng chữ: 橙 (chanh) 皮 (bì)

Cách nói khác: 陈皮 chén pí · 진피;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.