"vô biên" tiếng Trung là 漫无边际 (màn wú biān jì)
“vô biên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
漫无边际
phồn thể 漫無邊際
màn wú biān jì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
만무변제
manmubyeonje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cực kỳ rộng lớn; vô biên; không giới hạn; lạc đề
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.