"vịt quay bắc kinh" tiếng Trung là 北京烤鸭 (Běi jīng kǎo yā)
“vịt quay bắc kinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
北京烤鸭
phồn thể 北京烤鴨
Běi jīng kǎo yā
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Vịt quay Bắc Kinh
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.