AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vít" tiếng Trung là 螺旋 (luó xuán), tiếng Nhật 螺旋

“vít” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

螺旋

luó xuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

나선
naseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

螺旋
らせん · từ thông dụng

Nghĩa: xoắn ốc; dạng xoắn; vít

Từng chữ: 螺 (loa) 旋 (toàn)

Có phải bạn tìm “vịt”?

鹜 phồn thể 鶩

wù

Âm Hán Hàn của chữ

목
mok · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

鶩
あひる
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: vịt

Từng chữ: 鶩 (vụ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.