AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"viscose" tiếng Trung là 黏胶 (nián jiāo)

“viscose” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

黏胶 phồn thể 黏膠

nián jiāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: viscose

Từng chữ: 黏 (niêm) 膠 (keo)

Cách nói khác: 纤维胶 xiān wéi jiāo · 섬유교; 黏胶液 nián jiāo yè;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.