AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"virus rota" tiếng Trung là 轮状病毒 (lún zhuàng bìng dú)

“virus rota” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

轮状病毒 phồn thể 輪狀病毒

lún zhuàng bìng dú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: virus rota

Từng chữ: 輪 (luân) 狀 (trạng) 病 (bệnh) 毒 (độc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.