AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vịnh mexico" tiếng Trung là 墨西哥湾 (Mò xī gē Wān)

“vịnh mexico” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

墨西哥湾 phồn thể 墨西哥灣

Mò xī gē Wān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Vịnh Mexico

Từng chữ: 墨 (mặc) 西 (tây) 哥 (ca) 灣 (loan)

Cách nói khác: 墨湾 Mò Wān · 묵만;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.