AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vinh hoa và rực rỡ" tiếng Trung là 荣华 (róng huá)

“vinh hoa và rực rỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

荣华 phồn thể 榮華

róng huá · Hán Việt: vinh hoa

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

영화
yeonghwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vinh hoa và rực rỡ

Từng chữ: 榮 (vinh) 華 (hoa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.