AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vịnh ba tư" tiếng Trung là 波斯湾 (Bō sī Wān)

“vịnh ba tư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

波斯湾 phồn thể 波斯灣

Bō sī Wān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Vịnh Ba Tư

Từng chữ: 波 (ba) 斯 (tư) 灣 (loan)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.