AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"viết rất mạnh tay" tiếng Trung là 入木三分 (rù mù sān fēn)

“viết rất mạnh tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

入木三分

rù mù sān fēn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: viết rất mạnh tay; sâu sắc; chuyên sâu

Từng chữ: 入 (nhập) 木 (mộc) 三 (tam) 分 (phân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.