AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"viết phạt" tiếng Trung là 罚写 (fá xiě)

“viết phạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

罚写 phồn thể 罰寫

fá xiě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

벌사
beolsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bắt học sinh chép lại nhiều lần như một hình phạt; viết phạt

Từng chữ: 罰 (phạt) 寫 (tả)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.