AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"viết linh tinh" tiếng Trung là 乱写 (luàn xiě)

“viết linh tinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

乱写 phồn thể 亂寫

luàn xiě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: viết linh tinh

Từng chữ: 亂 (loạn) 寫 (tả)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.