"viết kịch bản" tiếng Trung là 编剧 (biān jù)
“viết kịch bản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
编剧
phồn thể 編劇
biān jù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
편극
pyeongeuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: viết kịch bản; kịch bản; nhà soạn kịch; biên kịch
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.