AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"viện trợ nhân đạo" tiếng Trung là 人道救援 (rén dào jiù yuán)

“viện trợ nhân đạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

人道救援

rén dào jiù yuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: viện trợ nhân đạo

Từng chữ: 人 (nhân) 道 (đạo) 救 (cứu) 援 (viện)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.