"viện trợ cứu trợ" tiếng Trung là 赈恤 (zhèn xù)
“viện trợ cứu trợ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
赈恤
phồn thể 賑恤
zhèn xù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
진휼
jinhyul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: viện trợ cứu trợ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.