AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"viễn cảnh hùng vĩ" tiếng Trung là 宏图 (hóng tú)

“viễn cảnh hùng vĩ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

宏图 phồn thể 宏圖

hóng tú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: công việc lớn; kế hoạch rộng lớn; viễn cảnh hùng vĩ

Từng chữ: 宏 (hoành) 圖 (đồ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.