AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"viêm tuyến vú" tiếng Trung là 乳腺炎 (rǔ xiàn yán)

“viêm tuyến vú” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

乳腺炎

rǔ xiàn yán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

乳腺炎
にゅうせんえん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: viêm tuyến vú

Từng chữ: 乳 (vú) 腺 (tuyến) 炎 (viêm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.