AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“viêm thận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

肾炎 phồn thể 腎炎

shèn yán · Hán Việt: thận viêm

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

腎炎
じんえん · từ thông dụng

Nghĩa: viêm thận; thận viêm

Từng chữ: 腎 (thận) 炎 (viêm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.