AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"viêm não rừng" tiếng Trung là 森林脑炎 (sēn lín nǎo yán)

“viêm não rừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

森林脑炎 phồn thể 森林腦炎

sēn lín nǎo yán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: viêm não rừng

Từng chữ: 森 (nghiêm) 林 (lâm) 腦 (não) 炎 (viêm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.