AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"viêm não nhật bản" tiếng Trung là 日本脑炎 (Rì běn nǎo yán)

“viêm não nhật bản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

日本脑炎 phồn thể 日本腦炎

Rì běn nǎo yán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: viêm não Nhật Bản

Từng chữ: 日 (nhật) 本 (bản) 腦 (não) 炎 (viêm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.