AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"viêm não" tiếng Trung là 脑炎 (nǎo yán)

“viêm não” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

脑炎 phồn thể 腦炎

nǎo yán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

뇌염
noeyeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: viêm não

Từng chữ: 腦 (não) 炎 (viêm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.