AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"viêm kết mạc" tiếng Trung là 结膜炎 (jié mó yán)

“viêm kết mạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

结膜炎 phồn thể 結膜炎

jié mó yán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

결막염
gyeolmakyeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

結膜炎
けつまくえん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: viêm kết mạc

Từng chữ: 結 (kết) 膜 (mô) 炎 (viêm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.