AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"viêm gan f" tiếng Trung là 己型肝炎 (jǐ xíng gān yán)

“viêm gan f” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

己型肝炎

jǐ xíng gān yán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: viêm gan F

Từng chữ: 己 (kỉ) 型 (hình) 肝 (gan) 炎 (viêm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.