"việc nhà" tiếng Trung là 家务 (jiā wù)
“việc nhà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
家务
phồn thể 家務
jiā wù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
가무
gamu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
家務
かむ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: công việc nhà; việc nhà
Cách nói khác: 家务活 jiā wù huó · 가무활; 家事 jiā shì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.