“vì vậy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
suǒ yǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
소이
soi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
所以
ゆえん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: vì vậy; do đó; nên; lý do tại sao
Cách nói khác: 故而 gù ér · 고이; 爰 yuán; 于是乎 yú shì hū; 是以 shì yǐ · 시이; 是故 shì gù · 시고;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.