AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vị thần tình yêu" tiếng Trung là 爱神 (ài shén)

“vị thần tình yêu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

爱神 phồn thể 愛神

ài shén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

애신
aesin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

愛神
あいしん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: vị thần tình yêu

Từng chữ: 愛 (ái) 神 (thần)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.