AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vị thần bảo hộ" tiếng Trung là 揭谛 (jiē dì)

“vị thần bảo hộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

揭谛 phồn thể 揭諦

jiē dì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vị thần bảo hộ

Từng chữ: 揭 (yết) 諦 (đế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.