AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vị tha giả tạo" tiếng Trung là 假慈悲 (jiǎ cí bēi)

“vị tha giả tạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

假慈悲

jiǎ cí bēi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

가자비
gajabi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lòng thương xót giả; vị tha giả tạo; nước mắt cá sấu

Từng chữ: 假 (giả) 慈 (từ) 悲 (bi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.