“vi phim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
缩微平片
phồn thể 縮微平片
suō wēi píng piàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
축미평편
chukmipyeongpyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vi phim
Từng chữ: 縮 (súc) 微 (vi) 平 (bình) 片 (phiến)
Cách nói khác: 微缩胶卷 wēi suō jiāo juǎn · 미축교권;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.