"vi phạm thỏa thuận" tiếng Trung là 背约 (bèi yuē)
“vi phạm thỏa thuận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
背约
phồn thể 背約
bèi yuē
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
배약
baeyak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
背約
はいやく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: vi phạm thỏa thuận; hủy bỏ lời hứa; không giữ lời hứa
Cách nói khác: 违约 wéi yuē · 위약;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.