AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“vĩ mô” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

宏观 phồn thể 宏觀

hóng guān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

굉관
goenggwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vĩ mô; thuộc về vĩ mô; toàn diện

Từng chữ: 宏 (hoành) 觀 (quan)

Có phải bạn tìm “vi mô”?

微观世界 phồn thể 微觀世界

wēi guān shì jiè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

미관세계
migwansegye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vi mô; thế giới vi mô

Từng chữ: 微 (vi) 觀 (quan) 世 (thế) 界 (giới)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.